Từ vựng
野つぼ
vocabulary vocab word
hố phân đào ngoài đồng
nhà vệ sinh ngoài đồng ruộng
野つぼ 野つぼ hố phân đào ngoài đồng, nhà vệ sinh ngoài đồng ruộng
野つぼ
Ý nghĩa
hố phân đào ngoài đồng và nhà vệ sinh ngoài đồng ruộng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0