Từ vựng
酖
ちん
vocabulary vocab word
chim độc
chim trân
trân điểu
chim thần thoại có độc (từ Trung Quốc cổ đại)
酖 酖 ちん chim độc, chim trân, trân điểu, chim thần thoại có độc (từ Trung Quốc cổ đại)
Ý nghĩa
chim độc chim trân trân điểu
Luyện viết
Nét: 1/11