Từ vựng
鄙
とひと
vocabulary vocab word
người nông thôn
dân làng
người tỉnh lẻ
kẻ tham lam
tầng lớp dưới
người địa vị thấp
鄙 鄙-2 とひと người nông thôn, dân làng, người tỉnh lẻ, kẻ tham lam, tầng lớp dưới, người địa vị thấp
Ý nghĩa
người nông thôn dân làng người tỉnh lẻ
Luyện viết
Nét: 1/14