Từ vựng
選
せん
vocabulary vocab word
sự lựa chọn
sự chọn lựa
việc chọn
sự tuyển chọn
cuộc bầu cử
選 選 せん sự lựa chọn, sự chọn lựa, việc chọn, sự tuyển chọn, cuộc bầu cử
Ý nghĩa
sự lựa chọn sự chọn lựa việc chọn
Luyện viết
Nét: 1/15