Từ vựng
遮光
しゃこう
vocabulary vocab word
che ánh sáng
chắn sáng
遮光 遮光 しゃこう che ánh sáng, chắn sáng
Ý nghĩa
che ánh sáng và chắn sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃこう
vocabulary vocab word
che ánh sáng
chắn sáng