Từ vựng
達
だち
vocabulary vocab word
hậu tố chỉ số nhiều (đặc biệt dùng cho người và động vật; trước đây mang tính kính ngữ)
達 達-2 だち hậu tố chỉ số nhiều (đặc biệt dùng cho người và động vật; trước đây mang tính kính ngữ)
Ý nghĩa
hậu tố chỉ số nhiều (đặc biệt dùng cho người và động vật; trước đây mang tính kính ngữ)
Luyện viết
Nét: 1/12