Từ vựng
通院
つういん
vocabulary vocab word
đi khám bệnh định kỳ
điều trị ngoại trú
通院 通院 つういん đi khám bệnh định kỳ, điều trị ngoại trú
Ý nghĩa
đi khám bệnh định kỳ và điều trị ngoại trú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つういん
vocabulary vocab word
đi khám bệnh định kỳ
điều trị ngoại trú