Từ vựng
通貫
つうかん
vocabulary vocab word
xuyên qua
thấm sâu
đục thủng
kiên trì
bám chặt
通貫 通貫 つうかん xuyên qua, thấm sâu, đục thủng, kiên trì, bám chặt
Ý nghĩa
xuyên qua thấm sâu đục thủng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0