Từ vựng
述懐
じゅっかい
vocabulary vocab word
kể lại (suy nghĩ
kỷ niệm
v.v.)
thổ lộ (cảm xúc
hồi ức
v.v.)
sự hồi tưởng
ký ức
述懐 述懐 じゅっかい kể lại (suy nghĩ, kỷ niệm, v.v.), thổ lộ (cảm xúc, hồi ức, v.v.), sự hồi tưởng, ký ức
Ý nghĩa
kể lại (suy nghĩ kỷ niệm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0