Từ vựng
辟
へき
vocabulary vocab word
giả
trừng phạt
tội phạm
pháp luật
người cai trị
辟 辟 へき giả, trừng phạt, tội phạm, pháp luật, người cai trị
Ý nghĩa
giả trừng phạt tội phạm
Luyện viết
Nét: 1/13
へき
vocabulary vocab word
giả
trừng phạt
tội phạm
pháp luật
người cai trị