Từ vựng
辛気
しんき
vocabulary vocab word
tâm trạng
tâm lý
cảm xúc
tình cảm
sự bực bội
sự buồn chán
sự khó chịu
辛気 辛気 しんき tâm trạng, tâm lý, cảm xúc, tình cảm, sự bực bội, sự buồn chán, sự khó chịu
Ý nghĩa
tâm trạng tâm lý cảm xúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0