Từ vựng
輪奐
りんかん
vocabulary vocab word
công trình nguy nga tráng lệ
輪奐 輪奐 りんかん công trình nguy nga tráng lệ
Ý nghĩa
công trình nguy nga tráng lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんかん
vocabulary vocab word
công trình nguy nga tráng lệ