Từ vựng
較べ物
くらべもの
vocabulary vocab word
sự so sánh
cái đáng so sánh
較べ物 較べ物 くらべもの sự so sánh, cái đáng so sánh
Ý nghĩa
sự so sánh và cái đáng so sánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くらべもの
vocabulary vocab word
sự so sánh
cái đáng so sánh