Từ vựng
軒を並べる
のきをならべる
vocabulary vocab word
đứng sát cạnh nhau
xếp thành hàng
軒を並べる 軒を並べる のきをならべる đứng sát cạnh nhau, xếp thành hàng
Ý nghĩa
đứng sát cạnh nhau và xếp thành hàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
のきをならべる
vocabulary vocab word
đứng sát cạnh nhau
xếp thành hàng