Từ vựng
車内
しゃない
vocabulary vocab word
bên trong xe (ô tô
tàu hỏa
xe buýt
v.v.)
車内 車内 しゃない bên trong xe (ô tô, tàu hỏa, xe buýt, v.v.)
Ý nghĩa
bên trong xe (ô tô tàu hỏa xe buýt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃない
vocabulary vocab word
bên trong xe (ô tô
tàu hỏa
xe buýt
v.v.)