Từ vựng
身繕い
みづくろい
vocabulary vocab word
sửa soạn bản thân
chải chuốt cá nhân
身繕い 身繕い みづくろい sửa soạn bản thân, chải chuốt cá nhân
Ý nghĩa
sửa soạn bản thân và chải chuốt cá nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みづくろい
vocabulary vocab word
sửa soạn bản thân
chải chuốt cá nhân