Từ vựng
身から出た錆
みからでたさび
vocabulary vocab word
tự mình chuốc lấy hậu quả
gậy ông đập lưng ông
gieo gió gặt bão
tự làm tự chịu
身から出た錆 身から出た錆 みからでたさび tự mình chuốc lấy hậu quả, gậy ông đập lưng ông, gieo gió gặt bão, tự làm tự chịu
Ý nghĩa
tự mình chuốc lấy hậu quả gậy ông đập lưng ông gieo gió gặt bão
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0