Từ vựng
跳ねる
はねる
vocabulary vocab word
nhảy
bật lên
nhảy nhót
vọt lên
phóng lên
nhảy lò cò
vỡ ra
kết thúc
chấm dứt
va chạm
跳ねる 跳ねる はねる nhảy, bật lên, nhảy nhót, vọt lên, phóng lên, nhảy lò cò, vỡ ra, kết thúc, chấm dứt, va chạm
Ý nghĩa
nhảy bật lên nhảy nhót
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0