Từ vựng
跡跡
あとあと
vocabulary vocab word
tương lai
tương lai xa
跡跡 跡跡 あとあと tương lai, tương lai xa
Ý nghĩa
tương lai và tương lai xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あとあと
vocabulary vocab word
tương lai
tương lai xa