Từ vựng
跡継ぎ
あとつぎ
vocabulary vocab word
người thừa kế
người kế thừa
người kế vị
跡継ぎ 跡継ぎ あとつぎ người thừa kế, người kế thừa, người kế vị
Ý nghĩa
người thừa kế người kế thừa và người kế vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0