Từ vựng
足元を掬う
あしもとをすくう
vocabulary vocab word
làm cho ai đó vấp ngã
lật kèo ai đó
足元を掬う 足元を掬う あしもとをすくう làm cho ai đó vấp ngã, lật kèo ai đó
Ý nghĩa
làm cho ai đó vấp ngã và lật kèo ai đó
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あしもとをすくう
vocabulary vocab word
làm cho ai đó vấp ngã
lật kèo ai đó