Từ vựng
越境
えっきょう
vocabulary vocab word
vượt biên trái phép
vi phạm biên giới
xâm phạm biên giới
越境 越境 えっきょう vượt biên trái phép, vi phạm biên giới, xâm phạm biên giới
Ý nghĩa
vượt biên trái phép vi phạm biên giới và xâm phạm biên giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0