Từ vựng
赤菱
あかびし
vocabulary vocab word
Hình thoi đỏ (biểu tượng trung lập về chính trị và tôn giáo được Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế sử dụng)
赤菱 赤菱 あかびし Hình thoi đỏ (biểu tượng trung lập về chính trị và tôn giáo được Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế sử dụng)
Ý nghĩa
Hình thoi đỏ (biểu tượng trung lập về chính trị và tôn giáo được Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế sử dụng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0