Từ vựng
赤水晶
せきすいしょー
vocabulary vocab word
Thủy tinh đỏ (biểu tượng trung lập về chính trị và tôn giáo được Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế sử dụng)
赤水晶 赤水晶 せきすいしょー Thủy tinh đỏ (biểu tượng trung lập về chính trị và tôn giáo được Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế sử dụng)
Ý nghĩa
Thủy tinh đỏ (biểu tượng trung lập về chính trị và tôn giáo được Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế sử dụng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0