Từ vựng
赤孑孑
あかぼうふら
vocabulary vocab word
giun máu (ấu trùng muỗi vằn không đốt)
赤孑孑 赤孑孑 あかぼうふら giun máu (ấu trùng muỗi vằn không đốt)
Ý nghĩa
giun máu (ấu trùng muỗi vằn không đốt)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あかぼうふら
vocabulary vocab word
giun máu (ấu trùng muỗi vằn không đốt)