Từ vựng
贔屓贔屓
vocabulary vocab word
mỗi người ủng hộ thần tượng của riêng mình
贔屓贔屓 贔屓贔屓 mỗi người ủng hộ thần tượng của riêng mình
贔屓贔屓
Ý nghĩa
mỗi người ủng hộ thần tượng của riêng mình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mỗi người ủng hộ thần tượng của riêng mình