Từ vựng
贔屓目に見る
vocabulary vocab word
nhìn với con mắt thiên vị
nhìn một cách ưu ái
贔屓目に見る 贔屓目に見る nhìn với con mắt thiên vị, nhìn một cách ưu ái
贔屓目に見る
Ý nghĩa
nhìn với con mắt thiên vị và nhìn một cách ưu ái
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0