Từ vựng
贔屓にする
vocabulary vocab word
thiên vị
ưu ái
tỏ ra thiên vị
tỏ ra ưu ái
có thành kiến thiên vị
là khách hàng thường xuyên
贔屓にする 贔屓にする thiên vị, ưu ái, tỏ ra thiên vị, tỏ ra ưu ái, có thành kiến thiên vị, là khách hàng thường xuyên
贔屓にする
Ý nghĩa
thiên vị ưu ái tỏ ra thiên vị
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0