Từ vựng
賎民
せんみん
vocabulary vocab word
tầng lớp thấp kém (đặc biệt trong hệ thống đẳng cấp)
người khiêm nhường
賎民 賎民 せんみん tầng lớp thấp kém (đặc biệt trong hệ thống đẳng cấp), người khiêm nhường
Ý nghĩa
tầng lớp thấp kém (đặc biệt trong hệ thống đẳng cấp) và người khiêm nhường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0