Từ vựng
賎業
せんぎょう
vocabulary vocab word
nghề hèn mọn
nghề thấp kém
賎業 賎業 せんぎょう nghề hèn mọn, nghề thấp kém
Ý nghĩa
nghề hèn mọn và nghề thấp kém
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんぎょう
vocabulary vocab word
nghề hèn mọn
nghề thấp kém