Từ vựng
資
し
vocabulary vocab word
quỹ
vốn
nguyên liệu
cơ sở
tính cách
phẩm chất
tính tình
資 資 し quỹ, vốn, nguyên liệu, cơ sở, tính cách, phẩm chất, tính tình
Ý nghĩa
quỹ vốn nguyên liệu
Luyện viết
Nét: 1/13
し
vocabulary vocab word
quỹ
vốn
nguyên liệu
cơ sở
tính cách
phẩm chất
tính tình