Từ vựng
賄い方
まかないかた
vocabulary vocab word
quản lý bếp
bếp trưởng
đầu bếp
賄い方 賄い方 まかないかた quản lý bếp, bếp trưởng, đầu bếp
Ý nghĩa
quản lý bếp bếp trưởng và đầu bếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まかないかた
vocabulary vocab word
quản lý bếp
bếp trưởng
đầu bếp