Từ vựng
賄い付き
まかないつき
vocabulary vocab word
có bao gồm bữa ăn
đã bao gồm các bữa ăn
賄い付き 賄い付き まかないつき có bao gồm bữa ăn, đã bao gồm các bữa ăn
Ý nghĩa
có bao gồm bữa ăn và đã bao gồm các bữa ăn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0