Từ vựng
買い被る
かいかぶる
vocabulary vocab word
đánh giá quá cao (ai đó)
thần thánh hóa (ai đó)
nghĩ quá tốt về (ai đó)
tôn sùng quá mức (ai đó)
cho (ai đó) quá nhiều tín nhiệm
買い被る 買い被る かいかぶる đánh giá quá cao (ai đó), thần thánh hóa (ai đó), nghĩ quá tốt về (ai đó), tôn sùng quá mức (ai đó), cho (ai đó) quá nhiều tín nhiệm
Ý nghĩa
đánh giá quá cao (ai đó) thần thánh hóa (ai đó) nghĩ quá tốt về (ai đó)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0