Từ vựng
貴賤上下
きせんしょーか
vocabulary vocab word
cao thấp
mọi tầng lớp trong xã hội
貴賤上下 貴賤上下 きせんしょーか cao thấp, mọi tầng lớp trong xã hội
Ý nghĩa
cao thấp và mọi tầng lớp trong xã hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
貴賤上下
cao thấp, mọi tầng lớp trong xã hội
きせんしょうか
賤
khinh thường, kẻ hèn mọn, cảnh nghèo khó
いや.しい, いや.しむ, セン