Từ vựng
貴
とうと
vocabulary vocab word
zun (bình rượu cổ Trung Quốc
thường làm bằng đồng)
tiền tố kính ngữ chỉ người nghe
lượng từ chỉ các vị phật
貴 貴 とうと zun (bình rượu cổ Trung Quốc, thường làm bằng đồng), tiền tố kính ngữ chỉ người nghe, lượng từ chỉ các vị phật
Ý nghĩa
zun (bình rượu cổ Trung Quốc thường làm bằng đồng) tiền tố kính ngữ chỉ người nghe
Luyện viết
Nét: 1/12