Từ vựng
貫乳
かんにゅー
vocabulary vocab word
rạn men (trong đồ gốm)
vết nứt tơ
貫乳 貫乳 かんにゅー rạn men (trong đồ gốm), vết nứt tơ
Ý nghĩa
rạn men (trong đồ gốm) và vết nứt tơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんにゅー
vocabulary vocab word
rạn men (trong đồ gốm)
vết nứt tơ