Từ vựng
貫主
かんじゅ
vocabulary vocab word
trụ trì (của một ngôi chùa Phật giáo)
貫主 貫主 かんじゅ trụ trì (của một ngôi chùa Phật giáo)
Ý nghĩa
trụ trì (của một ngôi chùa Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんじゅ
vocabulary vocab word
trụ trì (của một ngôi chùa Phật giáo)