Từ vựng
貫き通す
つらぬきとおす
vocabulary vocab word
xuyên qua
đâm thủng
thấm sâu
kiên trì với (quan điểm
nguyên tắc
v.v.)
thực hiện đến cùng
bền bỉ theo đuổi
giữ vững (ví dụ: niềm tin)
duy trì (ví dụ: sự độc lập)
貫き通す 貫き通す つらぬきとおす xuyên qua, đâm thủng, thấm sâu, kiên trì với (quan điểm, nguyên tắc, v.v.), thực hiện đến cùng, bền bỉ theo đuổi, giữ vững (ví dụ: niềm tin), duy trì (ví dụ: sự độc lập)
Ý nghĩa
xuyên qua đâm thủng thấm sâu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0