Từ vựng
貧素
ひんそ
vocabulary vocab word
trông nghèo nàn
trông khánh kiệt
gầy gò (ví dụ: dáng người)
trông gầy
thưa thớt (ví dụ: bữa ăn)
ít ỏi
nghèo nàn
không đáng kể
貧素 貧素-2 ひんそ trông nghèo nàn, trông khánh kiệt, gầy gò (ví dụ: dáng người), trông gầy, thưa thớt (ví dụ: bữa ăn), ít ỏi, nghèo nàn, không đáng kể
Ý nghĩa
trông nghèo nàn trông khánh kiệt gầy gò (ví dụ: dáng người)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0