Từ vựng
貧しい
まずしい
vocabulary vocab word
nghèo
túng thiếu
thiếu thốn
nghèo nàn
ít ỏi
sơ sài
nhỏ nhoi
không đủ
貧しい 貧しい まずしい nghèo, túng thiếu, thiếu thốn, nghèo nàn, ít ỏi, sơ sài, nhỏ nhoi, không đủ
Ý nghĩa
nghèo túng thiếu thiếu thốn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0