Từ vựng
負惜しみ
まけおしみ
vocabulary vocab word
thói thua không biết nhận
không chịu thừa nhận thất bại
chua ngoa khi thua
負惜しみ 負惜しみ まけおしみ thói thua không biết nhận, không chịu thừa nhận thất bại, chua ngoa khi thua
Ý nghĩa
thói thua không biết nhận không chịu thừa nhận thất bại và chua ngoa khi thua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0