Từ vựng
負け越し
まけこし
vocabulary vocab word
có số trận thua nhiều hơn thắng
負け越し 負け越し まけこし có số trận thua nhiều hơn thắng
Ý nghĩa
có số trận thua nhiều hơn thắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まけこし
vocabulary vocab word
có số trận thua nhiều hơn thắng