Từ vựng
豚菜
ぶたな
vocabulary vocab word
rau tai mèo
bồ công anh giả
豚菜 豚菜 ぶたな rau tai mèo, bồ công anh giả
Ý nghĩa
rau tai mèo và bồ công anh giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶたな
vocabulary vocab word
rau tai mèo
bồ công anh giả