Từ vựng
謎を掛ける
なぞをかける
vocabulary vocab word
đố chữ
ám chỉ
gợi ý
謎を掛ける 謎を掛ける なぞをかける đố chữ, ám chỉ, gợi ý
Ý nghĩa
đố chữ ám chỉ và gợi ý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
なぞをかける
vocabulary vocab word
đố chữ
ám chỉ
gợi ý