Từ vựng
諦め顔
あきらめがお
vocabulary vocab word
vẻ mặt buông xuôi
thái độ chấp nhận
諦め顔 諦め顔 あきらめがお vẻ mặt buông xuôi, thái độ chấp nhận
Ý nghĩa
vẻ mặt buông xuôi và thái độ chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
諦め顔
vẻ mặt buông xuôi, thái độ chấp nhận
あきらめがお
諦
sự thật, sự rõ ràng, sự từ bỏ...
あきら.める, つまびらか, テイ
顔
khuôn mặt, biểu cảm
かお, ガン
彦
chàng trai, thiếu niên (cổ xưa)
ひこ, ゲン
产
丷
( CDP-8BAE )