Từ vựng
諤諤
がくがく
vocabulary vocab word
thẳng thắn
bộc trực
không giấu giếm
諤諤 諤諤 がくがく thẳng thắn, bộc trực, không giấu giếm
Ý nghĩa
thẳng thắn bộc trực và không giấu giếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくがく
vocabulary vocab word
thẳng thắn
bộc trực
không giấu giếm