Từ vựng
諒する
りょうする
vocabulary vocab word
thừa nhận
hiểu
trân trọng
諒する 諒する りょうする thừa nhận, hiểu, trân trọng
Ý nghĩa
thừa nhận hiểu và trân trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りょうする
vocabulary vocab word
thừa nhận
hiểu
trân trọng