Từ vựng
諌め
いさめ
vocabulary vocab word
lời can gián
sự can gián
lời khuyên răn
sự phản đối
lời quở trách
lời khuyên nhủ
lời khuyên bảo
lời chỉ bảo
諌め 諌め いさめ lời can gián, sự can gián, lời khuyên răn, sự phản đối, lời quở trách, lời khuyên nhủ, lời khuyên bảo, lời chỉ bảo
Ý nghĩa
lời can gián sự can gián lời khuyên răn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0