Từ vựng
諄々しい
くどくどしい
vocabulary vocab word
dài dòng
rườm rà
lắm lời
諄々しい 諄々しい くどくどしい dài dòng, rườm rà, lắm lời
Ý nghĩa
dài dòng rườm rà và lắm lời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くどくどしい
vocabulary vocab word
dài dòng
rườm rà
lắm lời